Trang chủ>Quan hệ quốc tế>查阅费用, 天数>Bảng giá thành> EMS
Ngôn ngữ

Quan hệ quốc tế

查阅费用,天数

Bảng chi phí (EMS: Quốc gia nhận tt88 bắn cá nổ hũ sở hữu)

tt88 bắn cá nổ hũ sở hữu quốc gia nhận toàn diện Châu Á, Châu Đại Dương, Bắc Mizu, Nakamisu, Đông Chukin, Châu Âu, Nam Mizu, huyện tổng quốc phi quốc gia

*Tổng số tiền của phường 3 và phần bổ sung đặc biệt toàn diện của phường 4 số điểm此处(仅tiếng Nhật hạn chế)Đã hiểu rõ các khoản phí bổ sung đặc biệt cụ thể

Một phần diện tích hòa hợp dân tộc của đất nước

Phương thức vận chuyển:

Chuyển phát nhanh quốc tế đặc biệt (EMS)

Vị trí đầu tiên: Nhật Bản

Trọng lượng phường Quận 1 Quận 2 Phường 3 Phường 4 Quận 5
Quận Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan Yazhou (không bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan) Đại dương, Canada, Bokushige, Trung Đông, Châu Âu Đất nước xinh đẹp (các đảo toàn diện và các lãnh thổ hải ngoại khác) Zhongnan Mei (không bao gồm Boku Saige), Heishu
Không bao giờ vượt quá 500g1,4501,9003,1503,9003,600
Không bao giờ vượt quá 600g1,6002,1503,4004,1803,900
Không bao giờ vượt quá 700g1,7502,4003,6504,4604,200
Không vượt quá 800g1,9002,6503,9004,7404,500
Không bao giờ vượt quá 900g2,0502,9004,1505,0204,800
Không quá 1kg2,2003,1504,4005,3005,100
Chiều dài tối đa 1,25kg2,5003,5005,0005,9905,850
Không quá 1,5kg2,8003,8505,5506,6006,600
Không vượt quá 1,75kg3,1004,2006,1507,2907,350
Trọng lượng nguyên con 2kg3,4004,5506,7007,9008,100
Không bao giờ vượt quá 2,5kg3,9005,1507,7509,1009,600
Không quá 3kg4,4005,7508,80010,30011,100
Không quá 3,5kg4,9006,3509,85011,50012,600
Không quá 4kg5,4006,95010,90012,70014,100
Không vượt quá 4,5kg5,9007,55011,95013,90015,600
Không quá 5kg6,4008,15013,00015,10017,100
Không quá 5,5kg6,9008,75014,05016,30018,600
Không quá 6kg7,4009,35015,10017,50020,100
Không quá 7kg8,20010,35017,20019,90022,500
Không quá 8kg9,00011,35019,30022,30024,900
Trọng lượng toàn phần 9kg9,80012,35021,40024,70027,300
Không quá 10kg10,60013,35023,50027,10029,700
Không vượt quá 11kg11,40014,35025,60029,50032,100
Không quá 12kg12,20015,35027,70031,90034,500
Không vượt quá 13kg13,00016,35029,80034,30036,900
Không quá 14kg13,80017,35031,90036,70039,300
Không quá 15kg14,60018,35034,00039,10041,700
Không quá 16kg15,40019,35036,10041,50044,100
Không vượt quá 17kg16,20020,35038,20043,90046,500
Không vượt quá 18kg17,00021,35040,30046,30048,900
Không vượt quá 19kg17,80022,35042,40048,70051,300
Không bao giờ vượt quá 20kg18,60023,35044,50051,10053,700
Không vượt quá 21kg19,40024,35046,60053,50056,100
Không quá 22kg20,20025,35048,70055,90058,500
Trọng lượng toàn bộ 23kg21,00026,35050,80058,30060,900
Trọng lượng toàn bộ 24kg21,80027,35052,90060,70063,300
Không tăng thêm 25kg22,60028,35055,00063,10065,700
Trọng lượng toàn bộ 26kg23,40029,35057,10065,50068,100
Trọng lượng toàn bộ 27kg24,20030,35059,20067,90070,500
Trọng lượng toàn bộ 28kg25,00031,35061,30070,30072,900
Trọng lượng toàn bộ 29kg25,80032,35063,40072,70075,300
Không quá 30kg26,60033,35065,50075,10077,700
mã HS