![]()
|
Kiểm tra giá và ngày Bảng giá (EMS: Zone 4) |
Vùng 4 là Hoa Kỳ (bao gồm các lãnh thổ hải ngoại như Guam)
|
Phương thức vận chuyển:
|
EMS (Thư chuyển phát nhanh quốc tế) |
*Bao gồm các khoản phí bổ sung đặc biệt Đối với các khoản phí bổ sung đặc biệt cụ thểBấm vào đây
Đơn vị: Yên
| Trọng lượng | Phí |
|---|---|
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 500g | 3,900 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 600g | 4,180 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 700g | 4,460 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 800g | 4,740 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 900g | 5,020 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 1,0kg | 5,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 1,25kg | 5,990 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 1,5kg | 6,600 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 1,75kg | 7,290 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 2,0kg | 7,900 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 2,5kg | 9,100 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 3,0kg | 10,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 3,5kg | 11,500 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 4,0kg | 12,700 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 4,5kg | 13,900 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 5,0kg | 15,100 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 5,5kg | 16,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 6,0kg | 17,500 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 7,0kg | 19,900 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 8,0kg | 22,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 9,0kg | 24,700 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 10,0kg | 27,100 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 11,0kg | 29,500 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 12,0kg | 31,900 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 13,0kg | 34,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 14,0kg | 36,700 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 15,0kg | 39,100 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 16,0kg | 41,500 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 17,0kg | 43,900 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 18,0kg | 46,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 19,0kg | 48,700 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 20,0kg | 51,100 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 21,0kg | 53,500 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 22,0kg | 55,900 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 23,0kg | 58,300 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 24,0kg | 60,700 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 25,0kg | 63,100 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 26,0kg | 65,500 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 27,0kg | 67,900 |
| lên bắn cá xèng đổi thưởng 28,0kg | 70,300 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 29,0kg | 72,700 |
| Lên bắn cá xèng đổi thưởng 30,0kg | 75,100 |














