Thông báo
bắn cá nổ hũ tạm thời đóng cửa do thiệt hại của trận động đất lớn ở phía Đông Nhật Bản
(Tính đến ngày 14 tháng 3 năm 2016)
Cập nhật ngày 14 tháng 3 năm 2016
Vùng Tohoku
bắn cá nổ hũ trực tiếp điều hành
| Tỉnh | Số bưu cục tạm thời đóng cửa |
|---|---|
| Tỉnh Aomori | 0 |
| Tỉnh Iwate | 8 |
| Tỉnh Miyagi | 17 |
| Tỉnh Akita | 0 |
| Tỉnh Yamagata | 0 |
| Tỉnh Fukushima | 19 |
| Tổng cộng | 44 |
bắn cá nổ hũ hợp đồng
| Tỉnh | Số bưu cục tạm thời đóng cửa |
|---|---|
| Tỉnh Aomori | 0 |
| Tỉnh Iwate | 3 |
| Tỉnh Miyagi | 5 |
| Tỉnh Akita | 0 |
| Tỉnh Yamagata | 0 |
| Tỉnh Fukushima | 6 |
| Tổng cộng | 14 |
Tỉnh Iwate
bắn cá nổ hũ trực tiếp điều hành 8
| bắn cá nổ hũ Kamaishi Hamacho | 1-1-101 Hamacho, Thành phố Kamaishi, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Kamaishi Matsubara | 3-6-23 Matsubara-cho, Thành phố Kamaishi, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Ando | 3-40-2 Ando, Thị trấn Otsuchi, Quận Kamihei, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Orikasa | 11-34-9 Orikasa, Thị trấn Yamada, Quận Shimohei, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Hiraiga | 3 Raga, Làng Nohata, Quận Shimohei, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Shimakoshi | 210-5 Shimakoshi, Làng Nohata, Quận Shimohei, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Rikuzen Otomo | 15-3 Otomo-cho Kami-Niida, Thành phố Rikuzentakata, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ Imaizumi | 184 Kesencho Machi, Thành phố Rikuzentakata, Tỉnh Iwate |
bắn cá nổ hũ hợp đồng 3
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Iwate Osawa | 8-33-1 Osawa, Thị trấn Yamada, Quận Shimohei, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Katagishi | 9-52-1 Katagishi-cho, Thành phố Kamaishi, Tỉnh Iwate |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng của Ryoishi | 2-16-5 Ryoishi-cho, Thành phố Kamaishi, Tỉnh Iwate |
Tỉnh Miyagi
bắn cá nổ hũ trực tiếp điều hành 17
| bắn cá nổ hũ Sendai Gamo | 5-2 Gamo, Miyagino-ku, Thành phố Sendai, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Sendai Arahama | 1 Arahama Minami Cho, Wakabayashi-ku, Thành phố Sendai, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Oginohama | 21 Oginohama Ie-no-mae, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Ishinomaki Kadonowaki | 14-10-5 Kadonowaki-cho, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Ishinomaki Kazuma | 2-2-4 Kazuma Minami, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Tona | 11-5 Minami Hayashi-Shita, Otsuka, Thành phố Higashi-Matsushima, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Ohara Hama | 33-2 Ohara Hama-machi, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Okawa | 61-2 Kamaya Nirashima, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Funakoshi | 58-1 Ogatsu-cho Funakoshi Tenno-zan, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Kitakami | 87-1 Kitakami-cho Jusan-Hama Tsukihama, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Rikuzen Aikawa | 29-1 Kitakami-cho Jusan-Hama Aikawa, Thành phố Ishinomaki, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Togura | 51-6 Tokura Korobiishi, Thị trấn Minami-Sanriku, Quận Motoyoshi, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Utatsu | 178-5 Utatsu Isato-mae, Thị trấn Minami-Sanriku, Quận Motoyoshi, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Rikuzen Koizumi | 77-8 Shimojuku, Motoyoshi-cho, Thành phố Kesennuma, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Kesennuma Minamimachi | 4-1-20 Minami-Machi, Thành phố Kesennuma, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Kesennuma Uoichiba-mae | 5-4 Uoichiba-mae, Thành phố Kesennuma, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ Yuuriage | 105-2 Yuriage Koshin-Zuka, Thành phố Natori, Tỉnh Miyagi |
bắn cá nổ hũ hợp đồng 5
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Utatsu Minato | 140-5 Utatsu-Minato, Thị trấn Minami-Sanriku, Quận Motoyoshi, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Nakahama | 63 Sakamoto Nakahama, Thị trấn Yamamoto, Quận Watari, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Yamoto Omagari | 282 Omagari Shimodai, Thành phố Higashi-Matsushima, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Izushima | 137 Izushima Izushima, Thị trấn Onagawa, Quận Oshika, Tỉnh Miyagi |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Enoshima | 62 Enoshima Enoshima, Thị trấn Onagawa, Quận Oshika, Tỉnh Miyagi |
Tỉnh Fukushima
bắn cá nổ hũ trực tiếp 19
| bắn cá nổ hũ Tomioka | 1-25 Motomachi, Thị trấn Tomioka, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Futaba | 97-1 Shinzan Gejo, Thị trấn Futaba, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Namie | 41-1 Gogendo Minami-Fukamachi, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Tsushima | 20 Shimotsushima-machi, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Kido | 7 Shimokobana-machi, Thị trấn Naraha, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Kumamachi | 835 Kuma-machi Kuma, Thị trấn Okuma, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Ukedo | 2-3 Ukedo Myojin-mae, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Kiyohashi | 39 Kita-Kiyohashi Omachi, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Okuma | 190-3 Shimonogami Ono, Thị trấn Okuma, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Obori | 6-2 Onoda Tenjin-mae, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Katsurao | 35-1 Ochiai Nishinouchi, Làng Katsurao, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Karino | 4-4 Kariyado Takahashi, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Yonomori | 1-3 Sakura, Thị trấn Tomioka, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Iidate | 122 Kusano Motomachi, Làng Iitate, Hạt Soma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Iiso | 58 Iitoi-machi, Làng Iitate, Hạt Soma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Ebisawa | 21-1 Odakaku Ebisawa Fujinuma, Thành phố Minamisoma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Mano | 3-3 Kashimaku Karasuzaki Terashita, Thành phố Minamisoma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Tsurushihama | 4-2 Yachigoya Tsurushi, Thị trấn Shinchi, Quận Soma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ Yamakiya | 21-3 Yamakiya Kozuka, Thị trấn Kawamata, Quận Date, Tỉnh Fukushima |
bắn cá nổ hũ hợp đồng 6
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Komiya | 156 Komiya Magata, Làng Iitate, Hạt Soma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng với Ottozawa | 10 Ottozawa Kitahara, Thị trấn Okuma, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng với Nogami | 638 Nogami Akibadai, Thị trấn Okuma, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Ogaki | 161-1 Kawabusa Ogaki, Thị trấn Namie, Quận Futaba, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Hansaki | 40 Odakaku Hansaki Minamihara, Thành phố Minamisoma, Tỉnh Fukushima |
| bắn cá nổ hũ hợp đồng Okura | 575 Okura, Okura, Làng Iitate, Hạt Soma, Tỉnh Fukushima |


