![]()
2013년 12/18/2013
Xin lỗi đã làm phiền bạnbắn cá vui biết
| 1 | |||
| (1) | 점자 우편물 | ||
| a | bắn cá vui biết``Văn học cho người mù'' ``Văn học cho người mù'' ``Đồ dùng cho người mù'' 로 변경됩니다 | ||
| i | 내용물의 확대bắn cá vui biết mình muốn gì |
||
| (2) | 특수취급bắn cá vui biết phải làm gì | ||
| 2 | bắn cá vui biết, bắn cá vui gặp bạn, bắn cá vui gặp bạn Xin lỗi đã làm phiền bạn | ||
| 3 | 국제우편조건표 변경에 관하여국제우편조건표를참조하십시오 | ||
배달조건
| 개정 내용 | 국가 또는 지역 | |||
|---|---|---|---|---|
| 속달의 취급 | 통상우편물 | ○ | 그레나다, 네팔 | |
| × | 벨기에, 지브롤터 | |||
| 소포우편물 | × | 바하마, 케이맨 제도, 가이아나, 모리타니, 오만 | ||
| 등기의 취급 | 선편등기의폐지 | 모든 국가・지역 | ||
| SAL등기의 폐지 | 호주, 그린란드, 덴마크, 독일, 노르웨이, 헝가리, 핀란드, 폴란드 | |||
| 보험부 통상의 취급 | 폐지 | 항공 | 피지, 자메이카, 미얀마, 나우루 | |
| 선편 | 모든 국가・지역 | |||
| bắn cá vui biết | ||||
| 보험부 소포의 취급 | 폐지 | 트리니다드 토바고 | ||
| bắn cá vui biết | 체코, 투르크메니스탄 | |||
| 리튬 전지의 취급 | 항공 취급 | ○ | 아르메니아, 탄자니아, 바레인, 요르단, 르완다 | |
| × | ||||
| 선편 취급 | × | 라오스 | ||
"bắn cá vui biết" (https://wwwpostjapanpostjp/service/send/oversea/attention/restriction/restriction02pdf:일본어)을 참조해 주십시오
bắn cá vui biết mình muốn làm gì




