Tìm kiếm mã bắn cá nổ hũ chính

Chibaken
佐原市
Sawarashi
Lưu ý

(Đăng vào ngày 28/3/2025)

Thay đổi thông tin địa chỉ, vv

Thành phố Sawara trở thành Thành phố Katori từ ngày 27 tháng 3 năm 2006 do sáp nhập

Nhấp vào đây để xem danh sách những thay đổi ở tỉnh Chiba

Một dòng

  • Iijima
    Thành phố Katori飯島
  • Isoyama
    香取市磯山
  • Ijiyama
    Thành phố KatoriIjiyama
  • Ichiwada
    香取市Ichiwada
  • Iwagasakidai
    Thành phố KatoriIwagasakidai
  • 扇島
    Thành phố KatoriOgishima
  • 大倉
    Thành phố KatoriOkura
  • Choco Okura
    Thành phố KatoriChoco Okura
  • Osaki
    Thành phố Katori大崎
  • 大島
    Thành phố KatoriOshima
  • 大戸
    Thành phố Katori大戸に住所変更
  • Otogawa
    香取市Otogawaに住所変更
  • Oto Nitta
    香取市Oto Nitta
  • 大根
    Thành phố Katori大根

Quay lại đầu trang này

Dòng Ka

  • Katano
    Thành phố KatoriKatano
  • 香取
    Thành phố Katori香取
  • Katosu
    香取市Katosu
  • Kamazuka
    Thành phố Katori釜塚
  • Kamigawa
    Thành phố Katori上小川
  • Kaeda
    香取市返田
  • Kawajiri
    Thành phố KatoriKawajiri
  • 観音
    香取市観音に住所変更
  • Miền Bắc
    香取市
  • Kumiue
    Thành phố KatoriKumiue
  • Kokanzu
    香取市Kokanzu
  • Kasajima
    香取市笄島に住所変更
  • Ishino
    香取市石納

Quay lại đầu trang này

Sa dòng

  • Sakaishima
    香取市Sakaishima
  • 佐原イ
    香取市佐原イに住所変更
  • 佐原ニ
    香取市佐原ニ
  • Sawara Hà
    香取市佐原ハ
  • Sahara Hồ
    Thành phố KatoriSahara Hồ
  • Sawara Ro
    Thành phố KatoriSawara Roに住所変更
  • Shinohara Lee
    Thành phố KatoriShinohara Lee
  • Ro Shinohara
    香取市篠原ロ
  • 下小野
    香取市下小野
  • 昭和町
    Thành phố KatoriThị trấn Showa
  • Seki
    Thành phố KatoriSeki

このページの先頭に戻る

Dòng Ta

  • Tada
    香取市Tada
  • 玉造
    Thành phố Katori玉造
  • Tsukuzushinden
    Thành phố KatoriTsukuzushinden
  • Tsumiya
    Thành phố KatoriTsumiya
  • Terauchi
    Thành phố KatoriTerauchi
  • Tokosaki
    香取市Tokozaki
  • 鳥羽
    Thành phố KatoriToba

Quay lại đầu trang này

Dòng Na

  • 中洲
    Thành phố KatoriNakasu
  • 長島
    香取市長島
  • Nagayama
    Thành phố Katori長山
  • Chợ mới
    Thành phố KatoriChợ mới
  • Shinji
    Thành phố KatoriShinji
  • Nishizaka
    Thành phố KatoriNishizaka
  • Nishida
    Thành phố Katori西部田
  • 西和田
    Thành phố Katori西和田
  • Phần mới
    香取市新部に住所変更
  • Nomadanihara
    香取市野間谷原

このページの先頭に戻る

Dòng Hà

  • 福田
    Thành phố KatoriFukuda
  • Horinouchi
    香取市Horinouchi

Quay lại đầu trang này

Ma dòng

  • Makino
    香取市Makino
  • Mishima
    Thành phố Katori三島
  • Mizuhodai
    Thành phố KatoriMizuhodai
  • 本矢作
    Thành phố KatoriMotoyahagi
  • Morito
    Thành phố KatoriMorito

Quay lại đầu trang này

Dòng Ya

  • 八筋川
    Thành phố Katori八筋川
  • 谷中
    香取市Yanakaに住所変更
  • Yamanobe
    香取市山之辺
  • Clove
    Thành phố KatoriClove
  • 与倉
    Thành phố Katori与倉
  • Yoshiwara
    香取市Yoshiwara

Quay lại đầu trang này

郵便番号検索に関する情報

Thông tin dành cho doanh nghiệp, khách hàng doanh nghiệp

Giới thiệu về dữ liệu được sử dụng để tìm kiếm mã bắn cá nổ hũ chính

Thông tin thay đổi mã bắn cá nổ hũ điện năm 2025